Academic PathwayIELTS Band 3.5 → 7.5
NềnBand < 3.5A1–A2
GĐ 1Band 3.5 → 4.5A2 → B1
GĐ 2Band 4.5 → 5.5B1
GĐ 3Band 5.5 → 6.5B1+ → B2
GĐ 4Band 6.5 → 7.5B2 → C1
🎓Tương đương phổ thông
Lớp 5 – 9 · Bậc 1–2
Lớp 9 – 11 · Bậc 2
Lớp 12 · Bậc 3
HS giỏi · Bậc 3–4
Chuyên · Bậc 4–5
🧭Đầu vào (Placement)
IELTS Online Tests < 3.0; Speaking 1–2 từ
A2 · Writing câu đơn
B1 thấp · đoạn văn có ý
B1 cao · Task 2 đủ bố cục
B2 · lập luận ổn
📘Giáo trình chính
Get Ready for IELTS
Complete IELTS 4–5
Complete 5–6.5 (nửa đầu) / Mindset 1
Complete 5–6.5 (nửa sau) / Expert 6
Complete 6.5–7.5 / Mindset 3
🧩Kỹ năng – Từ vựng – Ngữ pháp
Oxford 3000 A1–A2
Grammar for IELTS · Basic IELTS · Writing for Success
Collins for IELTS · Lessons for IELTS Reading
Intensive IELTS · Cambridge Vocabulary
Vocabulary Advanced · Guide to Task 1
📝Luyện đề
—
Mini-test cuối khoá
Recent Actual Test
Cambridge IELTS 10–15
Cambridge 16 → mới nhất · Official
🌐Web / App
Quizlet · ELLLO
EVP · Write & Improve · BBC LE
IELTS Online Tests · Writing9 · YouGlish
THE SOL Forecast · Writing9 · Ozdic
IELTS.org · Take IELTS · IDP
🚪Checkpoint đầu ra
Placement lại ≥ A2
Mini-test 4.5
Mock 5.0 – 5.5
2 mock ≥ 6.0
Mock ≥ 7.0 → thi thật
👩🏫Năng lực Giáo viên
Dạy từ vựng – ngữ pháp nền, PPP
Dạy phát âm, Speaking Part 1
Dạy chiến lược dạng câu hỏi
Chữa bài theo 4 tiêu chí
Chấm sát band descriptors, coaching 1:1
🏛️Việc của Academic Director
Quy trình placement · xếp lớp
Chuẩn đầu ra · kho học liệu
Ngân hàng đề · lịch mock
Chuẩn hoá chấm (moderation)
Theo dõi kết quả thi thật · cập nhật đề BC/IDP