Logo Thao Ngo IELTS Thao Ngo IELTSBản đồ IELTS Books & Bí mật quy trình đào tạo Thầy Ngô Đức Thảo

IELTS Academic Pathway · Band 3.5 → 7.5

Bản đồ IELTS Books
& Bí mật quy trình đào tạo

Bản đồ học thuật cho trung tâm và giáo viên: placement đầu vào, lộ trình phối hợp sách – website, khung tham chiếu IELTS – CEFR – chương trình phổ thông, và Academic Pathway cho nhân sự IELTS Trainer & Academic Director.

38đầu sách
15Nhân Trí Việt phát hành
27website có link
4 + 1giai đoạn lộ trình

1. Quy trình Placement Test đầu vào

Khuyến nghị: phối hợp Online + Giấy + Gặp trực tiếp. Bài online đo kỹ năng tiếp nhận nhanh và khách quan; Writing và Speaking phải do giáo viên chấm theo band descriptors.

Bước 1 · 40–60′

Online thích ứng

Ngữ pháp, từ vựng, Reading, Listening → ra cấp CEFR. Dùng IELTS Online Tests (miễn phí, ra band ngay), Oxford Placement Test (trung tâm) hoặc EF SET.

Bước 2 · 40′

Writing trên giấy

Task 1 rút gọn (mô tả biểu đồ đơn giản, ~80 từ) + một đoạn Task 2 (~120 từ). Viết tay để thấy chính tả, câu và tốc độ thật.

Bước 3 · 10–12′

Speaking trực tiếp

Part 1 (4 câu) → Part 2 (1 phút chuẩn bị, 1–2 phút nói) → Part 3 (2 câu). Chấm 4 tiêu chí theo band descriptors công khai.

Bước 4

Quyết định xếp lớp

Đối chiếu bảng bên dưới. Kỹ năng lệch nhau > 1.0 band → xếp theo kỹ năng sản sinh thấp nhất, bổ trợ kỹ năng lệch.

Vì sao chọn cách phối hợp này?

  • Online thích ứng: câu hỏi tự khó dần theo năng lực, ra kết quả trong ngày, giáo viên nào chấm cũng như nhau → khách quan cho phần tiếp nhận.
  • Bài online miễn phí không đo được Writing/Speaking – mà đây lại là hai kỹ năng quyết định band của học viên Việt Nam.
  • Writing trên giấy giúp đánh giá đúng năng lực viết thật; bài thi máy có công cụ hỗ trợ gõ phím nên dễ che lỗi chính tả.
  • Speaking trực tiếp là cách duy nhất quan sát độ trôi chảy, phát âm và khả năng mở rộng ý.
  • Kết quả quy về CEFR nên dùng chung được cho học sinh phổ thông, phụ huynh và đối tác trường học.

Công cụ placement & khi nào dùng

Công cụHình thứcĐo gìChi phíKhi nào dùng
IELTS Online TestsOnline, miễn phí, đúng format IELTSListening, Reading theo đề IELTS → band ngay sau khi nộpMiễn phíKhuyên dùng cho Bước 1 khi cần kết quả theo band IELTS: ra điểm ngay, ngân hàng đề free để chọn đề cố định cho mọi học viên
Oxford Placement Test (OUP)Online, thích ứng (adaptive)Ngữ pháp, từ vựng, Reading, Listening → CEFRCó phí (bản quyền trung tâm)Khuyên dùng cho trung tâm: kết quả theo CEFR, quản lý lớp, chuẩn quốc tế
EF SET 50 phútOnline, miễn phíReading + Listening → CEFRMiễn phíPhù hợp khi tư vấn tuyển sinh, học viên tự làm trước buổi gặp
Cambridge – Test your EnglishOnline, miễn phí, ngắnNgữ pháp – từ vựngMiễn phíSàng lọc nhanh 15 phút; không đủ để xếp lớp
Linguaskill (Cambridge)Online, thích ứng, 4 kỹ năngReading, Listening, Writing, Speaking → CEFRCó phíKhi cần kết quả 4 kỹ năng chuẩn hoá cho trường, đối tác
Mini-diagnostic dạng IELTS (trung tâm tự soạn)Giấy (Writing) + gặp trực tiếp (Speaking)Writing Task 1 rút gọn + Task 2 một đoạn; Speaking Part 1–2–3Nội bộBắt buộc: chỉ cách này đo được kỹ năng sản sinh theo band descriptors

Bảng quyết định: kết quả → giai đoạn bắt đầu

Kết quả tổng hợpDấu hiệu Writing / SpeakingVào học
A1 · dưới 3.0Writing chưa thành câu; Speaking chỉ trả lời 1–2 từLớp Nền (Bridge) – kèm 1:1, 50–60 giờ từ vựng & ngữ pháp
A2 · 3.0 – 3.5Viết được câu đơn, sai nhiều; Part 1 trả lời ngắnGiai đoạn 1: 3.5 → 4.5
B1 thấp · 4.0 – 4.5Đoạn văn có ý, ngữ pháp còn lỗi hệ thống; Part 2 nói được ~1 phútGiai đoạn 2: 4.5 → 5.5
B1 cao – B2 thấp · 5.0 – 5.5Bài Task 2 đủ bố cục; nói trôi nhưng từ vựng lặpGiai đoạn 3: 5.5 → 6.5
B2 · 6.0 – 6.5Lập luận ổn, cần độ chính xác & từ vựng ít phổ biếnGiai đoạn 4: 6.5 → 7.5

2. Lộ trình phối hợp Band 3.5 → 7.5

Bấm vào từng mốc để xem sách, website và điều kiện lên giai đoạn. Học viên dưới 3.5 đi qua Lớp Nền trước.

3.03.54.55.56.57.5 🎯 Mục tiêu 7.5 B Lớp Nền Band < 3.5 50–60 giờ · kèm 1:1 1 Foundation Band 3.5 → 4.5 10–12 tuần · ~54 giờ 2 Pre-Intermediate Band 4.5 → 5.5 10–12 tuần 3 Upper-Intermediate Band 5.5 → 6.5 10–12 tuần 4 Advanced Band 6.5 → 7.5 8–12 tuần · Intensive W/S
Một giáo trình chính làm xương sống mỗi giai đoạn; sách kỹ năng là bổ trợ.
Tỉ lệ 60 / 25 / 15: giáo trình / kỹ năng / luyện đề; từ 5.5 tăng luyện đề lên 30%.
Đề thật sau cùng: Cambridge IELTS dùng khi đã nắm chiến lược, tránh “đốt” đề ở band thấp.
Web theo tuần: 1 buổi từ vựng, 1 bài viết có phản hồi, 2 bài nghe bổ trợ.
B

Lớp Nền (Bridge)

Band < 3.5 · 50–60 giờ · kèm 1:1

Mục tiêu: Đủ 1.000–1.500 từ A1–A2 và ngữ pháp câu đơn để theo kịp lớp nhóm.

📚 Sách phối hợp
  • Get Ready for IELTS (Collins · NTV)
  • Mindset for IELTS – Foundation

🚪 Điều kiện lên giai đoạn: Placement lại: đạt A2 / ~3.5 → vào Giai đoạn 1

1

Foundation

Band 3.5 → 4.5 · 10–12 tuần · ~54 giờ

Mục tiêu: Ngữ pháp nền 12 chủ điểm, từ vựng 12 chủ đề IELTS, nghe Part 1, đọc tìm thông tin, viết đoạn 100–120 từ, Speaking Part 1.

📚 Sách phối hợp
  • Complete IELTS Bands 4–5 (giáo trình chính)
  • Grammar for IELTS (Cambridge)
  • Basic IELTS Listening / Reading (NTV)
  • IELTS Writing for Success (NTV)

🚪 Điều kiện lên giai đoạn: Mini-test: L/R ≥ 13/40 tương đương, Writing đoạn văn đủ ý, Speaking Part 1 đạt 4.5

2

Pre-Intermediate → Intermediate

Band 4.5 → 5.5 · 10–12 tuần

Mục tiêu: Chiến lược từng dạng câu hỏi; Task 1 đủ dạng biểu đồ; Task 2 bố cục 4 đoạn; Speaking Part 2 nói đủ 2 phút.

📚 Sách phối hợp
  • Complete IELTS Bands 5–6.5 (nửa đầu) hoặc Mindset 1
  • Collins English for IELTS (4 kỹ năng · NTV)
  • Lessons for IELTS Reading (NTV)
  • IELTS Recent Actual Test – Reading/Listening

🚪 Điều kiện lên giai đoạn: Mock test đủ 4 kỹ năng: overall 5.0–5.5

3

Upper-Intermediate

Band 5.5 → 6.5 · 10–12 tuần

Mục tiêu: Paraphrase, collocation học thuật, lập luận chặt; Part 3 mở rộng ý; luyện đề thật có giờ.

📚 Sách phối hợp
  • Complete IELTS Bands 5–6.5 (nửa sau) / Expert IELTS Band 6
  • Intensive IELTS Writing / Reading (NTV)
  • Cambridge Vocabulary for IELTS
  • Cambridge IELTS 10–15

🚪 Điều kiện lên giai đoạn: 2 mock test liên tiếp ≥ 6.0, không kỹ năng nào < 5.5

4

Advanced

Band 6.5 → 7.5 · 8–12 tuần · Intensive W/S

Mục tiêu: Độ chính xác cao, từ vựng ít phổ biến dùng tự nhiên, chữa bài Writing theo 4 tiêu chí, thi thử hằng tuần.

📚 Sách phối hợp
  • Complete IELTS Bands 6.5–7.5 / Mindset 3
  • Cambridge Vocabulary for IELTS Advanced
  • IELTS The Complete Guide to Task 1 Writing (NTV)
  • Cambridge IELTS 16 → mới nhất + Official Practice Materials

🚪 Điều kiện lên giai đoạn: Mock test ≥ 7.0 overall, Writing ≥ 6.5 → đăng ký thi thật

Thời lượng tính cho 6–8 giờ học/tuần (lớp + tự học). Điều kiện lên giai đoạn là chuẩn đề xuất; trung tâm điều chỉnh theo đề mock của mình.

3. Bắt đầu từ Band 3.5: học gì trước?

Khung 12 tuần cho Giai đoạn 1. Ngữ pháp sắp theo thứ tự cần cho IELTS; từ vựng theo chủ đề Speaking Part 1 và Writing.

📐 12 chủ điểm ngữ pháp (theo thứ tự)

  1. 01Câu đơn S + V + O; động từ to be
  2. 02Hiện tại đơn & hiện tại tiếp diễn
  3. 03Quá khứ đơn (động từ có quy tắc / bất quy tắc)
  4. 04Danh từ đếm được – không đếm được; mạo từ a/an/the
  5. 05There is / There are; giới từ thời gian & nơi chốn
  6. 06Tương lai: will / be going to
  7. 07So sánh hơn – so sánh nhất (nền Task 1)
  8. 08Hiện tại hoàn thành (nền Speaking Part 1–2)
  9. 09Liên từ and / but / because / so → câu ghép
  10. 10Động từ khuyết thiếu can / should / must (nền Task 2)
  11. 11Mệnh đề quan hệ who / which / that cơ bản
  12. 12Bị động hiện tại & quá khứ (nền Process)

🔤 Từ vựng nền

12 chủ đề IELTS cốt lõi

Family & Friends · Home & Hometown · Work & Study · Hobbies · Food · Travel · Weather · Technology · Health · Shopping · Environment · Transport

Danh sách từ chuẩn

Oxford 3000 cấp A2–B1; tra cấp độ từ bằng English Vocabulary Profile

Collocation nền

make / do / take / have / get + danh từ; tính từ + danh từ thường gặp

Cấu tạo từ

Hậu tố -tion, -ment, -ness, -ful, -less, -ly; đổi loại từ để paraphrase

Listening Part 1

Số, ngày tháng, giờ, giá tiền, đánh vần tên – địa chỉ

Từ mô tả xu hướng

increase / decrease / rise / fall / remain stable (chuẩn bị Task 1)

🔊 Phát âm

44 âm IPA, âm cuối -s/-ed, trọng âm từ 2–3 âm tiết

🎧 Listening

Form/Note completion Part 1; nghe chính tả

📖 Reading

Skimming – scanning; T/F/NG và Matching mức dễ

✍️ Writing

Câu đúng → đoạn văn 100–120 từ; mô tả số liệu đơn giản

🗣️ Speaking

Part 1 trả lời 2–3 câu theo công thức A–R–E

Lịch 12 tuần & sách – web phối hợp

TuầnNgữ phápChủ đề từ vựngSách
Tuần 1–3Ngữ pháp 01–04Family · Home · Hometown · Work & StudyGet Ready / Complete 4–5 Unit 1–2 · Grammar for IELTS
Tuần 4–6Ngữ pháp 05–08Hobbies · Food · Travel · WeatherComplete 4–5 Unit 3–4 · Basic IELTS Listening
Tuần 7–9Ngữ pháp 09–10Technology · Health · ShoppingComplete 4–5 Unit 5–6 · IELTS Writing for Success
Tuần 10–12Ngữ pháp 11–12 + ônEnvironment · Transport + ôn tậpComplete 4–5 Unit 7–8 · Mini-test đầu ra

Web đi kèm Band 3.5: English Vocabulary Profile (kiểm cấp độ từ) · Oxford 3000 · Quizlet · BBC Learning English · ELLLO · Write & Improve · Writing9 (xem model band thấp)

4. Danh mục sách theo thể loại

Lọc theo thể loại, band hoặc gõ tên sách / NXB. Viền thẻ mang màu gần với nhận diện của nhà xuất bản.

Hiển thị sách
Cambridge University Press & AssessmentCollins (HarperCollins)Pearson / LongmanMacmillan EducationNew Oriental (Trung Quốc)Nhân Trí ViệtBarron'sBritish Council · IDP · CambridgeNhiều đơn vị biên soạn

📘 Sách dạy học (Coursebook)

Giáo trình chính dùng trên lớp, đủ 4 kỹ năng mỗi Unit · sắp xếp từ band thấp đến cao

Band 0–4NTV phát hành

Get Ready for IELTS (Student's Book + Workbook + Reading/Listening/Writing/Speaking)

NXB
Collins (HarperCollins)
Năm XB
2012 · bản VN 2016
Tác giả
Fiona Aish, Jane Short, Rhona Snelling, Jo Tomlinson, Els Van Geyte
Điểm mạnh
  • Đúng đối tượng mất gốc (Pre-Intermediate A2+)
  • Có bản tách từng kỹ năng, dễ xếp lớp
  • Kèm audio, giải thích dễ hiểu
Điểm yếu / giới hạn
  • Ngữ liệu còn nhẹ so với đề thật
  • Không đủ để vượt 5.0 nếu dùng riêng
Band 0–4

Mindset for IELTS – Foundation

NXB
Cambridge University Press & Assessment
Năm XB
2017
Tác giả
Cambridge
Điểm mạnh
  • Có nền tảng số đi kèm (luyện online)
  • Dữ liệu từ Cambridge Learner Corpus – xử lý lỗi hay gặp
Điểm yếu / giới hạn
  • Giá bản quyền cao
  • Phần số cần mã truy cập
Band 3.5–5

IELTS Foundation (2nd ed.)

NXB
Macmillan Education
Năm XB
2012
Tác giả
Rachael Roberts, Joanne Gakonga, Andrew Preshous
Điểm mạnh
  • Nền tảng tổng hợp, có Study Skills
Điểm yếu / giới hạn
  • Đã cũ, ít cập nhật
Band 4–5

Complete IELTS Bands 4–5

NXB
Cambridge University Press & Assessment
Năm XB
2013
Tác giả
Rawdon Wyatt, Guy Brook-Hart, Vanessa Jakeman
Điểm mạnh
  • Giáo trình dạy lớp chuẩn: đủ 4 kỹ năng + ngữ pháp + từ vựng mỗi Unit
  • Có Workbook, Teacher's Book
Điểm yếu / giới hạn
  • Tốc độ nhanh với học viên quá yếu
  • Cần giáo viên dẫn, khó tự học
Band 4–5

Expert IELTS Band 5

NXB
Pearson / Longman
Năm XB
2017
Tác giả
Pearson
Điểm mạnh
  • Mục tiêu band ghi rõ
  • Bài tập dạng đề nhiều
Điểm yếu / giới hạn
  • Ít bản phát hành tại VN, khó mua
Band 4–5.5

Mindset for IELTS – Level 1

NXB
Cambridge University Press & Assessment
Năm XB
2017
Tác giả
Cambridge
Điểm mạnh
  • Chủ đề hiện đại, gần đề thi
  • Có module luyện kỹ năng online
Điểm yếu / giới hạn
  • Ít phổ biến ở trung tâm VN hơn Complete
Band 4.5–6

New Insight into IELTS

NXB
Cambridge University Press & Assessment
Năm XB
2008
Tác giả
Vanessa Jakeman, Clare McDowell
Điểm mạnh
  • Giải thích cấu trúc đề, dạng câu rất rõ
  • Phù hợp giáo viên mới dạy IELTS
Điểm yếu / giới hạn
  • Xuất bản 2008, ngữ liệu và một số dạng đã cũ
Band 5–6.5

Complete IELTS Bands 5–6.5

NXB
Cambridge University Press & Assessment
Năm XB
2012
Tác giả
Guy Brook-Hart, Vanessa Jakeman
Điểm mạnh
  • Cuốn được dùng nhiều nhất ở trung tâm
  • Có Exam advice và cảnh báo lỗi từ dữ liệu thật
Điểm yếu / giới hạn
  • Writing Task 1 còn ít bài mẫu
  • Speaking chưa sâu
Band 5–6.5

Ready for IELTS (2nd ed.)

NXB
Macmillan Education
Năm XB
2017
Tác giả
Sam McCarter
Điểm mạnh
  • Ngữ liệu học thuật tốt, Writing có cấu trúc
Điểm yếu / giới hạn
  • Bản 2nd ed ít phổ biến ở VN
Band 5–7

The Official Cambridge Guide to IELTS

NXB
Cambridge University Press & Assessment
Năm XB
2014
Tác giả
Pauline Cullen, Amanda French, Vanessa Jakeman
Điểm mạnh
  • Sách 'bách khoa' cả Academic và General
  • Có 8 đề luyện kèm
  • Hướng dẫn kỹ năng có hệ thống
Điểm yếu / giới hạn
  • Rất dày, khó dạy trọn trên lớp
  • Không chia theo band
Band 5.5–6.5

Mindset for IELTS – Level 2

NXB
Cambridge University Press & Assessment
Năm XB
2017
Tác giả
Cambridge
Điểm mạnh
  • Ngữ liệu học thuật dày hơn
Điểm yếu / giới hạn
  • Cần phần online mới trọn bộ
Band 5.5–6.5

Expert IELTS Band 6

NXB
Pearson / Longman
Năm XB
2017
Tác giả
Pearson
Điểm mạnh
  • Bài tập sát đề, nhiều Exam Focus
Điểm yếu / giới hạn
  • Khó mua bản chính hãng tại VN
Band 6.5–7.5

Complete IELTS Bands 6.5–7.5

NXB
Cambridge University Press & Assessment
Năm XB
2013
Tác giả
Guy Brook-Hart, Vanessa Jakeman
Điểm mạnh
  • Ngôn ngữ học thuật cao, sát mục tiêu 7.0+
Điểm yếu / giới hạn
  • Ít bài tập lặp để củng cố
Band 6.5–7.5

Mindset for IELTS – Level 3

NXB
Cambridge University Press & Assessment
Năm XB
2018
Tác giả
Cambridge
Điểm mạnh
  • Chủ đề trừu tượng, chuẩn bị cho band cao
Điểm yếu / giới hạn
  • Ít giáo viên VN có kinh nghiệm dạy
Band 6.5–7.5

Expert IELTS Band 7.5

NXB
Pearson / Longman
Năm XB
2017
Tác giả
Pearson
Điểm mạnh
  • Độ khó cao, phù hợp lớp nâng cao
Điểm yếu / giới hạn
  • Khó mua tại VN

🧩 Sách kỹ năng (Skills)

Đào sâu một kỹ năng, từ vựng hoặc ngữ pháp · sắp xếp từ band thấp đến cao

Band 3.5–5ReadingNTV phát hành

Basic IELTS Reading

NXB
New Oriental (Trung Quốc)
Năm XB
≈2012 (bản VN)
Tác giả
New Oriental
Điểm mạnh
  • Chia nhỏ dạng câu, có mẹo làm bài
Điểm yếu / giới hạn
  • Bản dịch/in một số chỗ chưa chuẩn
Band 3.5–5ListeningNTV phát hành

Basic IELTS Listening

NXB
New Oriental (Trung Quốc)
Năm XB
≈2012 (bản VN)
Tác giả
New Oriental
Điểm mạnh
  • Luyện nghe số, tên, chính tả – nền tảng Part 1
Điểm yếu / giới hạn
  • Giọng đọc thiếu đa dạng
Band 3.5–5WritingNTV phát hành

Basic IELTS Writing / Speaking

NXB
New Oriental (Trung Quốc)
Năm XB
≈2012 (bản VN)
Tác giả
New Oriental
Điểm mạnh
  • Khung câu cơ bản dễ áp dụng
Điểm yếu / giới hạn
  • Dễ dẫn tới học thuộc khung, thiếu sáng tạo
Band 3.5–5.5WritingNTV phát hành

IELTS Writing for Success

NXB
Nhân Trí Việt
Năm XB
≈2015
Tác giả
Nhân Trí Việt phát hành
Điểm mạnh
  • Song ngữ Anh – Việt, dễ cho người mới
  • Có nhận diện dạng biểu đồ Task 1 và bài mẫu
Điểm yếu / giới hạn
  • Bài mẫu chưa phải band cao
  • Ít luyện câu phức
Band 4–5.5ReadingNTV phát hành

Lessons for IELTS Reading

NXB
New Oriental (Trung Quốc)
Năm XB
Tái bản 2023 (NTV)
Tác giả
New Oriental IELTS Research Institute
Điểm mạnh
  • Phân tích từng dạng câu hỏi, bài luyện ngắn
  • Bản tái bản mới, dễ mua
Điểm yếu / giới hạn
  • Bài đọc ngắn hơn đề thật
Band 4.5–6ReadingNTV phát hành

Essential Reading for IELTS

NXB
Nhân Trí Việt
Năm XB
≈2011
Tác giả
Hu Min, John A. Gordon
Điểm mạnh
  • Bài đọc theo chủ đề, có từ vựng chú giải
Điểm yếu / giới hạn
  • Một số bài cũ, ít dạng câu mới
Band 4.5–6.5Grammar

Grammar for IELTS

NXB
Cambridge University Press & Assessment
Năm XB
2007
Tác giả
Diana Hopkins, Pauline Cullen
Điểm mạnh
  • Ngữ pháp gắn với từng kỹ năng IELTS
  • Tự học được
Điểm yếu / giới hạn
  • Thiếu phần ngữ pháp cho câu phức nâng cao
Band 5–6.5ReadingNTV phát hành

Practical IELTS Strategies: IELTS Reading

NXB
Nhân Trí Việt
Năm XB
≈2012
Tác giả
NXB Tổng hợp TP.HCM & Nhân Trí Việt
Điểm mạnh
  • Chiến lược từng dạng, có bài kiểm tra
Điểm yếu / giới hạn
  • Giao diện in đơn sắc, khó đọc
Band 5–6.5Tổng hợpNTV phát hành

Collins English for IELTS (Reading · Listening · Writing · Speaking · Vocabulary · Grammar)

NXB
Collins (HarperCollins)
Năm XB
2011–2012 · NTV tái bản 2021
Tác giả
Els Van Geyte, Anneli Williams, Fiona Aish…
Điểm mạnh
  • Mỗi cuốn 1 kỹ năng, 12 Unit, rất dễ đưa vào giáo án
  • Giải nghĩa theo từ điển COBUILD
Điểm yếu / giới hạn
  • Ít bài theo format đề hoàn chỉnh
  • Speaking còn chung chung
Band 5–6.5WritingNTV phát hành

Intensive IELTS Writing

NXB
New Oriental (Trung Quốc)
Năm XB
2013 (NTV)
Tác giả
New Oriental
Điểm mạnh
  • Hướng dẫn quy trình viết, nhiều cụm học thuật
  • Hữu ích từ band 5.0 trở lên
Điểm yếu / giới hạn
  • Ít bài tập
  • Hoàn toàn tiếng Anh
Band 5–6.5ReadingNTV phát hành

Intensive IELTS Reading / Listening / Speaking

NXB
New Oriental (Trung Quốc)
Năm XB
≈2013 (NTV)
Tác giả
New Oriental
Điểm mạnh
  • Đi sâu kỹ thuật từng dạng câu
Điểm yếu / giới hạn
  • Bản in nền xám, khó đọc
  • Speaking thiếu phần idioms
Band 5–6.5Vocabulary

Cambridge Vocabulary for IELTS

NXB
Cambridge University Press & Assessment
Năm XB
2008
Tác giả
Pauline Cullen
Điểm mạnh
  • Từ vựng theo chủ đề kèm bài tập dạng đề
  • Kèm audio
Điểm yếu / giới hạn
  • Ít collocation học thuật band cao
Band 5.5–7WritingNTV phát hành

IELTS The Complete Guide to Task 1 Writing

NXB
Nhân Trí Việt
Năm XB
≈2015
Tác giả
Nhân Trí Việt phát hành
Điểm mạnh
  • Đầy đủ dạng biểu đồ, Map, Process
  • Bán chạy (nhiều lượt mua trên sàn)
Điểm yếu / giới hạn
  • Chỉ Task 1, cần sách Task 2 riêng
Band 6.5–8Vocabulary

Cambridge Vocabulary for IELTS Advanced

NXB
Cambridge University Press & Assessment
Năm XB
2012
Tác giả
Pauline Cullen
Điểm mạnh
  • Từ vựng học thuật, cụm từ band 7+
Điểm yếu / giới hạn
  • Khó với người dưới 6.0

📝 Luyện thi & Actual Test

Bộ đề, đề thật đã sử dụng và sách chiến lược luyện đề · sắp xếp từ band thấp đến cao

Band 4–5.5

IELTS Recent Actual Test with Answers (Vol 1–6) – Reading · Listening

NXB
Nhiều đơn vị biên soạn
Năm XB
≈2013–2017
Tác giả
Nhiều đơn vị biên soạn
Điểm mạnh
  • Tổng hợp đề gần đề thật, nhiều đề luyện
  • Đáp án có giải thích
Điểm yếu / giới hạn
  • Không cập nhật thường xuyên
  • Chất lượng in / nguồn gốc không đồng đều
Band 4.5–6.5

IELTS Recent Actual Test – Writing · Speaking (có bản tiếng Việt)

NXB
Nhiều đơn vị biên soạn
Năm XB
≈2013–2017
Tác giả
Nhiều đơn vị biên soạn
Điểm mạnh
  • Kho đề + bài mẫu Writing/Speaking
  • Có bản dịch tiếng Việt
Điểm yếu / giới hạn
  • Writing ít hướng dẫn phát triển ý
  • Không có bài tập
Band 5–6.5NTV phát hành

IELTS Success Formula Academic

NXB
Nhân Trí Việt
Năm XB
2014 (NTV)
Tác giả
Stephen Slater, Simone Braverman
Điểm mạnh
  • Chiến lược + đề luyện trong một cuốn
  • 280 trang, kèm CD
Điểm yếu / giới hạn
  • Một số dạng câu hỏi đã cũ
Band 5–6.5NTV phát hành

The Complete Guide to the IELTS

NXB
Nhân Trí Việt
Năm XB
2019 (NTV)
Tác giả
Jonah Wilson
Điểm mạnh
  • Bao quát cả 4 kỹ năng, kèm CD
Điểm yếu / giới hạn
  • Bài mẫu chưa sâu ở band cao
Band 5–6.5NTV phát hành

Collins Practice Tests for IELTS 1–3

NXB
Collins (HarperCollins)
Năm XB
2011–2014
Tác giả
Collins
Điểm mạnh
  • Đề format chuẩn, có giải thích đáp án
Điểm yếu / giới hạn
  • Độ khó Reading hơi dễ so với đề thật hiện nay
Band 5–6.5

Barron's IELTS / IELTS Practice Exams

NXB
Barron's
Năm XB
Nhiều ấn bản
Tác giả
Lin Lougheed
Điểm mạnh
  • Nhiều đề, giải thích chi tiết
Điểm yếu / giới hạn
  • Giọng Mỹ nhiều, khác giọng đề thật
  • Một số dạng không sát
Band 5.5–7

Practice Tests Plus IELTS 1–3

NXB
Pearson / Longman
Năm XB
2007–2013
Tác giả
Pearson Longman
Điểm mạnh
  • Có Guide to the exam và mẹo theo câu
Điểm yếu / giới hạn
  • Đề cũ, Listening chất lượng âm thanh cũ
Band 5.5–8

Cambridge IELTS 1 → các tập mới nhất (Academic & General)

NXB
Cambridge University Press & Assessment
Năm XB
1996 → nay (gần mỗi năm 1 tập)
Tác giả
Cambridge University Press & Assessment
Điểm mạnh
  • Đề thi thật đã qua sử dụng – chuẩn vàng
  • Có transcript, đáp án
Điểm yếu / giới hạn
  • Không giải thích vì sao đúng/sai
  • Tập cũ (1–9) đã lệch format
Band 6–8

Official IELTS Practice Materials Vol 1–2

NXB
British Council · IDP · Cambridge
Năm XB
2007 · 2009
Tác giả
British Council · IDP · Cambridge
Điểm mạnh
  • Có bài viết mẫu kèm nhận xét giám khảo
Điểm yếu / giới hạn
  • Ít đề, khó mua bản giấy

Không có sách phù hợp bộ lọc.

📋 Bảng tổng hợp sách (band thấp → cao)
Đầu sáchThể loạiNXB / phát hànhNăm XBBand
Get Ready for IELTS (Student's Book + Workbook + Reading/Listening/Writing/Speaking)Sách dạy họcCollins (HarperCollins) · NTV2012 · bản VN 20160–4
Mindset for IELTS – FoundationSách dạy họcCambridge University Press & Assessment20170–4
IELTS Foundation (2nd ed.)Sách dạy họcMacmillan Education20123.5–5
Basic IELTS ReadingSách kỹ năngNew Oriental (Trung Quốc) · NTV≈2012 (bản VN)3.5–5
Basic IELTS ListeningSách kỹ năngNew Oriental (Trung Quốc) · NTV≈2012 (bản VN)3.5–5
Basic IELTS Writing / SpeakingSách kỹ năngNew Oriental (Trung Quốc) · NTV≈2012 (bản VN)3.5–5
IELTS Writing for SuccessSách kỹ năngNhân Trí Việt≈20153.5–5.5
Complete IELTS Bands 4–5Sách dạy họcCambridge University Press & Assessment20134–5
Expert IELTS Band 5Sách dạy họcPearson / Longman20174–5
Mindset for IELTS – Level 1Sách dạy họcCambridge University Press & Assessment20174–5.5
Lessons for IELTS ReadingSách kỹ năngNew Oriental (Trung Quốc) · NTVTái bản 2023 (NTV)4–5.5
IELTS Recent Actual Test with Answers (Vol 1–6) – Reading · ListeningLuyện thi & Actual TestNhiều đơn vị biên soạn≈2013–20174–5.5
New Insight into IELTSSách dạy họcCambridge University Press & Assessment20084.5–6
Essential Reading for IELTSSách kỹ năngNhân Trí Việt≈20114.5–6
Grammar for IELTSSách kỹ năngCambridge University Press & Assessment20074.5–6.5
IELTS Recent Actual Test – Writing · Speaking (có bản tiếng Việt)Luyện thi & Actual TestNhiều đơn vị biên soạn≈2013–20174.5–6.5
Complete IELTS Bands 5–6.5Sách dạy họcCambridge University Press & Assessment20125–6.5
Ready for IELTS (2nd ed.)Sách dạy họcMacmillan Education20175–6.5
Practical IELTS Strategies: IELTS ReadingSách kỹ năngNhân Trí Việt≈20125–6.5
Collins English for IELTS (Reading · Listening · Writing · Speaking · Vocabulary · Grammar)Sách kỹ năngCollins (HarperCollins) · NTV2011–2012 · NTV tái bản 20215–6.5
Intensive IELTS WritingSách kỹ năngNew Oriental (Trung Quốc) · NTV2013 (NTV)5–6.5
Intensive IELTS Reading / Listening / SpeakingSách kỹ năngNew Oriental (Trung Quốc) · NTV≈2013 (NTV)5–6.5
Cambridge Vocabulary for IELTSSách kỹ năngCambridge University Press & Assessment20085–6.5
IELTS Success Formula AcademicLuyện thi & Actual TestNhân Trí Việt2014 (NTV)5–6.5
The Complete Guide to the IELTSLuyện thi & Actual TestNhân Trí Việt2019 (NTV)5–6.5
Collins Practice Tests for IELTS 1–3Luyện thi & Actual TestCollins (HarperCollins) · NTV2011–20145–6.5
Barron's IELTS / IELTS Practice ExamsLuyện thi & Actual TestBarron'sNhiều ấn bản5–6.5
The Official Cambridge Guide to IELTSSách dạy họcCambridge University Press & Assessment20145–7
Mindset for IELTS – Level 2Sách dạy họcCambridge University Press & Assessment20175.5–6.5
Expert IELTS Band 6Sách dạy họcPearson / Longman20175.5–6.5
IELTS The Complete Guide to Task 1 WritingSách kỹ năngNhân Trí Việt≈20155.5–7
Practice Tests Plus IELTS 1–3Luyện thi & Actual TestPearson / Longman2007–20135.5–7
Cambridge IELTS 1 → các tập mới nhất (Academic & General)Luyện thi & Actual TestCambridge University Press & Assessment1996 → nay (gần mỗi năm 1 tập)5.5–8
Official IELTS Practice Materials Vol 1–2Luyện thi & Actual TestBritish Council · IDP · Cambridge2007 · 20096–8
Complete IELTS Bands 6.5–7.5Sách dạy họcCambridge University Press & Assessment20136.5–7.5
Mindset for IELTS – Level 3Sách dạy họcCambridge University Press & Assessment20186.5–7.5
Expert IELTS Band 7.5Sách dạy họcPearson / Longman20176.5–7.5
Cambridge Vocabulary for IELTS AdvancedSách kỹ năngCambridge University Press & Assessment20126.5–8
Cách đọc: “Năm XB” là năm bản gốc quốc tế; bản VN đã đối chiếu thì ghi kèm. Dấu ≈ là năm ước tính – đối chiếu trang bản quyền trước khi in. Nhãn NTV phát hành chỉ gắn cho đầu sách thấy NTV là đơn vị phát hành trên trang bán sách. Dải band là gợi ý sư phạm.

5. Website ôn luyện & cập nhật đề (theo tầng tin cậy)

Quy tắc cho trung tâm: thay đổi đề / hình thức / tiêu chí chấm → chỉ lấy từ Tầng A. Forecast (Tầng C) dùng để định hướng chủ đề, luôn đối chiếu chéo ≥ 2 nguồn. Nhãn: TT = trung tâm · GV = giáo viên · HV = học viên.

Tầng A

Nguồn chính thức – thay đổi đề, định dạng, band descriptors

Độ tin cậy cao nhất. Mọi thay đổi về đề thi, hình thức thi, tiêu chí chấm phải lấy từ đây trước.

Tầng B

Kiến thức chuyên môn cho giáo viên & học thuật

Phương pháp, đánh giá, ngữ liệu theo CEFR – nền tảng cho Academic Director.

Tầng C

Đề thật gần đây & Forecast – nguồn cộng đồng

Không phải nguồn chính thức. Đề do thí sinh nhớ lại và tổng hợp, nên phải đối chiếu chéo ít nhất 2 nguồn. Dùng để định hướng chủ đề, không coi là đề chắc chắn ra.

  • IELTS-Blogwww.ielts-blog.comThí sinh quốc tế báo đề thật sau từng ngày thi
    GV
  • IELTS Mentorwww.ielts-mentor.comKho đề Writing/Speaking thật theo tháng
    GV · HV
  • IELTS Lizieltsliz.comGiáo viên IELTS lâu năm; mẹo, chủ đề gần đây
    GV · HV
  • Prep – Forecast theo quýprepedu.com/en/ielts/test-practiceBộ forecast Speaking theo quý và đề Writing thật, có bản Quý III/2026
    GV · HV
  • ZIMzim.vnForecast & giải đề thật tiếng Việt
    GV · HV
  • THE SOL – Tin tức & Forecastwww.thesol.edu.vn/tin-tucChuyên Forecast Speaking & Writing, cập nhật đề theo đợt
    TT · GV · HV
  • IELTS Fighterielts-fighter.comTổng hợp đề thi thật tại VN theo tháng
    GV · HV
  • DOL Englishdolenglish.vnPhân tích đề, bài mẫu tiếng Việt
    GV · HV
Tầng D

Nền tảng luyện tập & phản hồi

Dùng cho học viên giữa các buổi học; giáo viên theo dõi kết quả.

  • Write & Improve (Cambridge)writeandimprove.comChấm bài viết tự động theo CEFR, gợi ý sửa
    HV
  • Study4study4.comThi thử trên máy, chấm tự động
    HV
  • IELTS Online Testsieltsonlinetests.comMiễn phí, có kết quả ngay; ngân hàng đề free – dùng được cho Placement online
    TT · GV · HV
  • Writing9 – Test Bank Writingwriting9.com/ielts-writing-samplesKho đề & bài mẫu Writing từ band thấp đến cao, có model từng band
    GV · HV
  • Quizletquizlet.comThẻ từ theo Unit
    HV
  • YouGlishyouglish.comNghe từ/cụm trong video thật
    HV
  • Ozdicozdic.comTra collocation cho Writing
    HV
  • BBC Learning Englishwww.bbc.co.uk/learningenglish6 Minute English – nghe nền tảng
    HV
  • ELLLOelllo.orgHội thoại nhiều giọng, cấp thấp
    HV
  • TEDwww.ted.comNghe học thuật cho Part 4
    HV
Nhịp cập nhật gợi ý cho bộ phận học thuật: mỗi tháng rà Tầng A một lần; đầu mỗi đợt đổi đề Speaking (giới luyện thi thường tính theo các đợt tháng 1 · 5 · 9 – đây là quy ước cộng đồng, không phải công bố chính thức) cập nhật bộ forecast nội bộ; mỗi quý tổng kết đề Writing thật học viên báo về.

6. Khung tham chiếu IELTS – CEFR – Khung 6 bậc – Phổ thông

Giúp giáo viên nhìn một bức tranh: học sinh lớp mấy thường ở đâu, cần vào giai đoạn nào.

IELTSCEFRPhổ thông / Khung 6 bậcLộ trình A1A2B1B2C1C2233.544.555.566.577.588.59Hết lớp 5 · Bậc 1Hết lớp 9 · Bậc 2Lớp 10 – 11Hết lớp 12 · Bậc 3HS giỏi / chuyên · Bậc 4Giáo viên · Bậc 5NềnGĐ 1GĐ 2GĐ 3GĐ 4
IELTSCEFRKhung 6 bậc VNTương đương phổ thôngGiai đoạn
2.0 – 3.0A1Bậc 1Hết lớp 5 (chuẩn đầu ra Tiểu học)Lớp Nền
3.0 – 3.5A2Bậc 2Hết lớp 9 (chuẩn đầu ra THCS)Lớp Nền → GĐ 1
3.5 – 4.0A2+ → B1−Bậc 2 → 3Lớp 10 – 11 (đang tiến tới bậc 3)Giai đoạn 1
4.0 – 5.0B1Bậc 3Hết lớp 12 (chuẩn đầu ra THPT)GĐ 1 → GĐ 2
5.5 – 6.5B2Bậc 4Học sinh khá – giỏi, lớp chuyên; chuẩn nhiều trường ĐHGiai đoạn 3
7.0 – 8.0C1Bậc 5Sinh viên ngành ngôn ngữ, giáo viên tiếng AnhGiai đoạn 4 → mục tiêu
8.5 – 9.0C2Bậc 6Thành thạo—
Căn cứ: mức IELTS – CEFR theo bảng quy đổi của IDP (A2 3.0–3.5 · B1 4.0–5.0 · B2 5.5–6.5 · C1 7.0–8.0 · C2 8.5–9.0); IELTS.org lưu ý band 5 nằm ở ranh B1/B2 và band 6.5 ở ranh B2/C1. Mốc phổ thông là chuẩn đầu ra theo chương trình (hết Tiểu học bậc 1, hết THCS bậc 2, hết THPT bậc 3); năng lực thật của học sinh dao động rộng, nên luôn xếp lớp bằng placement, không bằng lớp đang học.

7. Academic Pathway – bản đồ nghề cho IELTS Trainer & Academic Director

Đọc theo cột để biết một giai đoạn cần gì; đọc theo hàng để thấy một mảng công việc phát triển thế nào từ Nền đến 7.5. Trên điện thoại vuốt ngang để xem đủ.

Academic PathwayIELTS Band 3.5 → 7.5
NềnBand < 3.5A1–A2
GĐ 1Band 3.5 → 4.5A2 → B1
GĐ 2Band 4.5 → 5.5B1
GĐ 3Band 5.5 → 6.5B1+ → B2
GĐ 4Band 6.5 → 7.5B2 → C1
🎓Tương đương phổ thông
Lớp 5 – 9 · Bậc 1–2
Lớp 9 – 11 · Bậc 2
Lớp 12 · Bậc 3
HS giỏi · Bậc 3–4
Chuyên · Bậc 4–5
🧭Đầu vào (Placement)
IELTS Online Tests < 3.0; Speaking 1–2 từ
A2 · Writing câu đơn
B1 thấp · đoạn văn có ý
B1 cao · Task 2 đủ bố cục
B2 · lập luận ổn
📘Giáo trình chính
Get Ready for IELTS
Complete IELTS 4–5
Complete 5–6.5 (nửa đầu) / Mindset 1
Complete 5–6.5 (nửa sau) / Expert 6
Complete 6.5–7.5 / Mindset 3
🧩Kỹ năng – Từ vựng – Ngữ pháp
Oxford 3000 A1–A2
Grammar for IELTS · Basic IELTS · Writing for Success
Collins for IELTS · Lessons for IELTS Reading
Intensive IELTS · Cambridge Vocabulary
Vocabulary Advanced · Guide to Task 1
📝Luyện đề
—
Mini-test cuối khoá
Recent Actual Test
Cambridge IELTS 10–15
Cambridge 16 → mới nhất · Official
🌐Web / App
Quizlet · ELLLO
EVP · Write & Improve · BBC LE
IELTS Online Tests · Writing9 · YouGlish
THE SOL Forecast · Writing9 · Ozdic
IELTS.org · Take IELTS · IDP
🚪Checkpoint đầu ra
Placement lại ≥ A2
Mini-test 4.5
Mock 5.0 – 5.5
2 mock ≥ 6.0
Mock ≥ 7.0 → thi thật
👩‍🏫Năng lực Giáo viên
Dạy từ vựng – ngữ pháp nền, PPP
Dạy phát âm, Speaking Part 1
Dạy chiến lược dạng câu hỏi
Chữa bài theo 4 tiêu chí
Chấm sát band descriptors, coaching 1:1
🏛️Việc của Academic Director
Quy trình placement · xếp lớp
Chuẩn đầu ra · kho học liệu
Ngân hàng đề · lịch mock
Chuẩn hoá chấm (moderation)
Theo dõi kết quả thi thật · cập nhật đề BC/IDP
Trainer phải nắm hàng 🎓 → 🚪 của giai đoạn mình dạy và một giai đoạn kế tiếp.
Academic Director chịu trách nhiệm hàng 🧭, 🚪 và 🏛️: đầu vào, đầu ra và chuẩn hoá chấm toàn hệ thống.
Mọi thay đổi đề thi từ Tầng A (mục 5) phải được cập nhật vào hàng 📝 và 🌐 trong vòng một tháng.

8. Sản phẩm số phù hợp từng giai đoạn

Ghép từ các sản phẩm và skill thầy đã xây dựng; mã dưới mỗi dòng là tên skill tạo ra sản phẩm.

Nền + GĐ 1 · 3.5 → 4.5

  • Bài giảng PPP HTML / PPTX / Ebook Word (A2–B1)tn-bai-giang-ppp-html · tn-bai-giang-ppp-pptx · tn-ebook-ppp-docx
  • Grammar Band Lab cho 12 chủ điểm ngữ pháp nềntn-grammar-writing-band-lab-v1
  • Bộ collocation Speaking Part 1 theo topictn-create-speaking-collocation
  • Luyện phát âm cặp âm tối thiểutn-pronunciation-pairs-html-v1
  • Sentence Structure Lab (Tầng 0)tn-sentence-structure-lab-docx

GĐ 2 · 4.5 → 5.5

  • Reading & Listening theo dạng câu – Band 4.5 / 5.5tn-ielts-reading-band-qstype · tn-ielts-listening-band-qstype-v3
  • Speaking Part 2 Cue Card Band 5 → 6tn-speaking-part2-cuecard-html-v1
  • Task 2 Outline kéo–thả Teacher / Studenttn-essay-outline-html-v2
  • Task 1 Process & Map Teacher / Studenttn-task1-process-cloudflare-v2 · tn-map-teacher-student-v7

GĐ 3 · 5.5 → 6.5

  • Reading & Listening Band 6.5 + Full Testtn-ielts-reading-qtype-drills-v3 · tn-ielts-listening-band-qstype-v3
  • Overview Trainer & Vocab Mastery Task 1tn-task1-overview-trainer-v1 · tn-task1-vocab-mastery-v1
  • WT2 Criteria Trainer (4 tiêu chí)tn-wt2-criteria-trainer-v1
  • Map đôi so sánh 2 bandtn-map-special-version-v2

GĐ 4 · 6.5 → 7.5

  • Chấm & coaching Writing Task 2ielts-writing-task2-grader
  • Intro – Conclusion Mirror Trainertn-mirror-intro-conclusion-v1
  • Đề Reading mô phỏng phần mềm thitn-ielts-reading-html-v9
  • Đề Listening mô phỏng phần mềm thitn-ielts-listening-html-v1

Cấp trung tâm & giáo viên

  • Hệ thống quản lý tiến độ học viêntn-ielts-progress-system-html
  • Nền tảng thu phí theo tháng / LMS (đang lên kế hoạch)Gói đầu tiên: Writing Task 1
  • Khoá IELTS Train the Trainer – module Academic PathwayDùng chính trang này làm tài liệu nhập môn
  • Cẩm nang “Claude trong Giáo dục”Bản HTML và Ebook Word

Đề xuất sản phẩm mới còn thiếu trong hệ sinh thái

✨ Placement Test HTML tự chấm

Phần Grammar–Vocab–Reading–Listening chấm tự động ra CEFR + phiếu Writing/Speaking cho giáo viên; ghép với bảng quyết định ở mục 3.

✨ Speaking Forecast theo quý

Mỗi quý một file: topic Part 1–2–3 đã đối chiếu chéo ≥ 2 nguồn, kèm collocation và câu mẫu Band 5 / 6.5 / 7.5.

✨ Gói Foundation 3.5 trọn bộ

12 tuần × 12 chủ điểm ngữ pháp + 12 chủ đề từ vựng ở mục 5, đóng thành một sản phẩm thu phí đầu vào phễu.

✨ Academic Pathway Handbook

Biến mục 6–7 thành ebook Word cho nhân sự học thuật mới, dùng trong khoá TTT.

9. Nguồn đối chiếu